ATI Mobility Radeon HD 565v vs Intel HD Graphics 505

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M96 Apollo Lake GT1.5
Phiên bản GPU M96 XT (216-0729051) —
Kiến trúc TeraScale Generation 9.0
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 55 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 514 million unknown
Kích thước chết 146 mm² unknown

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 5th, 2010 —
Thế hệ M9x (Mobility HD 500v) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M8x —
Kế vị Manhattan —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 675 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 200 MHz
Tăng xung nhịp — 650 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 25.60 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 144
Đơn vị xử lý bề mặt 32 18
ROPs 8 3
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Đơn vị xử lý — 18

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.400 GPixel/s 1.950 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 21.60 GTexel/s 11.70 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 432.0 GFLOPS 187.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 23.40 GFLOPS (1:8)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 20 W 6 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (12_1)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 4.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Sep 1st, 2016
Thế hệ — HD Graphics-T (Goldmont)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.