ATI Mobility FireGL V5600 vs ATI Radeon Xpress 1100 IGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M76 RC410
Phiên bản GPU M76 GL —
Kiến trúc TeraScale Rage 8
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 65 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 390 million unknown
Kích thước chết 153 mm² 73 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 14th, 2007 —
Thế hệ Mobility FireGL (V5xxx) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 300 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 12.80 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 120 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 2
ROPs 4 2
Đơn vị tính toán 3 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 600.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.000 GTexel/s 600.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 120.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 150.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 9.0 (9_0)
OpenGL 3.3 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0
đổ bóng Vertex — 2.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Oct 17th, 2007
Thế hệ — Radeon IGP (1100)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.