ATI Mobility FireGL V5250 vs ATI Radeon 9600

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M66 RV350
Phiên bản GPU M66 GL RV350 LE (215RCKALA11F)
Kiến trúc R500 Rage 8
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 157 million 60 million
Kích thước chết 150 mm² 76 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành 2007
Thế hệ Mobility FireGL (V5xxx)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 2 in our database

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 324 MHz
xung nhịp bộ nhớ 350 MHz 700 Mbps effective 189 MHz 378 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 64 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 11.20 GB/s 6.048 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 4
đổ bóng Vertex 5 2
Đơn vị xử lý bề mặt 12 4
ROPs 12 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.400 GPixel/s 1.296 GPixel/s
Tốc độ Vertex 562.5 MVertices/s 162.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.400 GTexel/s 1.296 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 12 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch A035

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0 (9_0)
OpenGL 2.1 2.0
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0
đổ bóng Vertex 2.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 1st, 2003
Thế hệ Radeon R300
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 8x
Đánh giá 14 in our database
Tiền nhiệm Radeon R200
Kế vị Radeon R400 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.