ATI Mobility FireGL V3200 vs ATI Radeon 2100 IGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M24 RS740
Phiên bản GPU M24 GL —
Kiến trúc Rage 9 R400
Nhà sản xuất TSMC —
Kích thước tiến trình 130 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 75 million 120 million
Kích thước chết 92 mm² 73 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004 —
Thế hệ Mobility FireGL (V3xxx) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB System Shared
Loại bộ nhớ DDR2 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 8.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 2 2
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.600 GPixel/s 1.600 GPixel/s
Tốc độ Vertex 200.0 MVertices/s 200.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.600 GTexel/s 1.600 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0b 9.0b (9_2)
OpenGL 2.0 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0b 2.0b
đổ bóng Vertex 2.0b 2.0b

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Mar 4th, 2008
Thế hệ — Radeon IGP (2000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.