ATI FireMV 2260 vs ATI Mobility Radeon 9550

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV620 M12
Kiến trúc TeraScale Rage 9
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 181 million 76 million
Kích thước chết 67 mm² 92 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2008
Thế hệ FireMV Multi-View
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz 250 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective 243 MHz 486 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 64 MB
Loại bộ nhớ DDR2 DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 8.000 GB/s 3.888 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2
Trình đổ bóng điểm ảnh 4
đổ bóng Vertex 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 1.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.000 GTexel/s 1.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 40.00 GFLOPS
Tốc độ Vertex 125.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot
Chiều dài 168 mm 6.6 inches
Chiều rộng 69 mm 2.7 inches
Công suất thiết kế 15 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu ra 4x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch B403-31

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 9.0
OpenGL 3.3 2.0
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 4.1
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0
đổ bóng Vertex 2.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jun 1st, 2004
Thế hệ M1x (Mobility 9000)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 4x
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M9
Kế vị M2x

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.