ATI FireMV 2250 vs ATI Radeon 9600 SE

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV516 RV350
Kiến trúc R500 Rage 8
Nhà sản xuất UMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 107 million 60 million
Kích thước chết 100 mm² 76 mm²
Phiên bản GPU — RV350 SE

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2007 Oct 1st, 2003
Thế hệ FireMV Multi-View Radeon R300
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 AGP 8x
Đánh giá — 14 in our database
Tiền nhiệm — Radeon R200
Kế vị — Radeon R400 AGP

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 325 MHz
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 200 MHz 400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 64 MB
Loại bộ nhớ DDR2 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 12.80 GB/s 3.200 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 2 2
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.400 GPixel/s 1.300 GPixel/s
Tốc độ Vertex 300.0 MVertices/s 162.5 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.400 GTexel/s 1.300 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 170 mm 6.7 inches —
Chiều rộng 69 mm 2.7 inches —
Chiều cao 23 mm 0.9 inches —
Công suất thiết kế 32 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W 200 W
Đầu ra 1x S-Video1x DMS-59 1x DVI1x VGA1x S-Video
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch A924-31 A175

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0 (9_0)
OpenGL 2.1 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0
đổ bóng Vertex — 2.0

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.