ATI FireMV 2200 vs ATI Mobility FireGL T2e

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV370 M11
Kiến trúc Rage 9 Rage 9
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 110 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 107 million 76 million
Kích thước chết 74 mm² 92 mm²
Phiên bản GPU — M11 GL

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2006 —
Thế hệ FireMV Multi-View —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 10 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 324 MHz 450 MHz
xung nhịp bộ nhớ 196 MHz 392 Mbps effective 225 MHz 450 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ DDR DDR
Bộ nhớ Bus 64 bit 128 bit
Băng thông 3.136 GB/s 7.200 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 4
đổ bóng Vertex 2 2
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.296 GPixel/s 1.800 GPixel/s
Tốc độ Vertex 162.0 MVertices/s 225.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.296 GTexel/s 1.800 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 170 mm 6.7 inches —
Chiều rộng 69 mm 2.7 inches —
Công suất thiết kế 15 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DMS-59 No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch B403 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 9.0
OpenGL 2.0 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 2.0
đổ bóng Vertex 2.0 2.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 1st, 2004
Thế hệ — Mobility FireGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Đánh giá — 2 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.