ATI FireGL V8600 vs Intel Iris Pro Graphics 5200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R600 Haswell GT3e
Phiên bản GPU R600 V8600 —
Kiến trúc TeraScale Generation 7.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 80 nm 22 nm
Bóng bán dẫn 720 million unknown
Kích thước chết 420 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 14th, 2007 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 1,899 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 5 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 688 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 868 MHz 1736 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 200 MHz
Tăng xung nhịp — 1150 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR4 System Shared
Bộ nhớ Bus 512 bit System Shared
Băng thông 111.1 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 320 320
Đơn vị xử lý bề mặt 16 40
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 4 —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Đơn vị xử lý — 40

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.01 GPixel/s 4.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 11.01 GTexel/s 46.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 440.3 GFLOPS 736.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 184.0 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 254 mm 10 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 159 W 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 1x DVI1x DisplayPort1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin —
Số bảng mạch B313 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.0 (10_0) 12 (11_1)
OpenGL 3.3 (full) 4.0 (partial) 4.3
OpenCL — 1.2
Vulkan — 1.0
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Jun 3rd, 2013
Thế hệ — HD Graphics (Haswell)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.