ATI FireGL 9700 X1-256p vs ATI Mobility Radeon HD 5430

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU R300 Park
Phiên bản GPU R300 GL Park LP
Kiến trúc Rage 8 TeraScale 2
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 150 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 110 million 292 million
Kích thước chết 215 mm² 59 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 1st, 2002 —
Thế hệ FireGL —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP Pro 8x —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 324 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ 276 MHz 552 Mbps effective 800 MHz 1600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 17.66 GB/s 12.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 8 —
đổ bóng Vertex 4 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 8 4
Các đơn vị bóng — 80
Đơn vị tính toán — 1
Bộ nhớ đệm L1 — 8 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.592 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ Vertex 324.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.592 GTexel/s 4.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 80.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Công suất thiết kế 37 W 7 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch 990-00 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0 (9_0) 11.2 (11_0)
OpenGL 2.0 4.4
OpenCL — 1.2
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh 2.0 —
đổ bóng Vertex 2.0 —
Mô hình đổ bóng — 5.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 7th, 2010
Thế hệ — Manhattan (Mobility HD 5400)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — M9x
Kế vị — Vancouver

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.