AMD Radeon RX 7900 XT vs NVIDIA NVS 5400M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 31 GF108
Phiên bản GPU Navi 31 XTX N13P-NS1
Kiến trúc RDNA 3.0 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 5 nm 40 nm
Bóng bán dẫn unknown 585 million
Kích thước chết unknown 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2022 —
Thế hệ Navi III —
Sản xuất Unreleased —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 —
Tiền nhiệm Navi II —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1800 MHz —
Xung nhịp trò chơi 1900 MHz —
Tăng xung nhịp 2000 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 2250 MHz 18 Gbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 660 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1320 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 16 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 576.0 GB/s 28.80 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 15360 96
Đơn vị xử lý bề mặt 960 16
ROPs 256 4
Đơn vị tính toán 240 —
Lõi RT 240 —
gpu.details.l0-cache 32 KB per WGP —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB per Array 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 4 MB 256 KB
gpu.details.l3-cache 512 MB —
Số lượng SM — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 512.0 GPixel/s 2.640 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1,920 GTexel/s 10.56 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 122.9 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 61.44 TFLOPS 253.4 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 3.840 TFLOPS (1:16) 21.12 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 135 mm 5.3 inches —
Chiều cao 50 mm 2 inches —
Công suất thiết kế 350 W 35 W
Bộ nguồn khuyến nghị 750 W —
Đầu ra 1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 8-pin —
Phần số — —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 1.1
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.5 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 1st, 2012
Thế hệ — NVS Mobile (x400M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.