AMD Radeon RX 7900 XT vs NVIDIA GeForce 810A

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Navi 31 GK208
Phiên bản GPU Navi 31 XTX —
Kiến trúc RDNA 3.0 Kepler 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 5 nm 28 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,020 million
Kích thước chết unknown 87 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành 2022 —
Thế hệ Navi III —
Sản xuất Unreleased —
Giao diện Bus PCIe 4.0 x16 —
Tiền nhiệm Navi II —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1800 MHz 719 MHz
Xung nhịp trò chơi 1900 MHz —
Tăng xung nhịp 2000 MHz 758 MHz
xung nhịp bộ nhớ 2250 MHz 18 Gbps effective 900 MHz 1800 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 16 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR6 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 576.0 GB/s 14.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 15360 192
Đơn vị xử lý bề mặt 960 16
ROPs 256 8
Đơn vị tính toán 240 —
Lõi RT 240 —
gpu.details.l0-cache 32 KB per WGP —
Bộ nhớ đệm L1 128 KB per Array 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 4 MB 512 KB
gpu.details.l3-cache 512 MB —
Số lượng SMX — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 512.0 GPixel/s 6.064 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1,920 GTexel/s 12.13 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 122.9 TFLOPS (2:1) —
FP32 (float) hiệu năng 61.44 TFLOPS 291.1 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 3.840 TFLOPS (1:16) 12.13 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 135 mm 5.3 inches —
Chiều cao 50 mm 2 inches —
Công suất thiết kế 350 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 750 W —
Đầu ra 1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 8-pin —
Phần số — —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 Ultimate (12_2) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.5 5.1
CUDA — 3.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jul 22nd, 2014
Thế hệ — GeForce 800A
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm — GeForce 700A
Kế vị — GeForce 900A

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.