AMD Radeon R9 280X vs NVIDIA Quadro M4000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Tahiti GM204
Phiên bản GPU Tahiti XTL (215-0821065) N16E-Q3-A1
Kiến trúc GCN 1.0 Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 4,313 million 5,200 million
Kích thước chết 352 mm² 398 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 8th, 2013 —
Thế hệ Volcanic Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 299 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 105 in our database —
Tiền nhiệm Sea Islands —
Kế vị Pirate Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 850 MHz —
Tăng xung nhịp 1000 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 975 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 3 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 384 bit 256 bit
Băng thông 288.0 GB/s 160.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2048 1280
Đơn vị xử lý bề mặt 128 80
ROPs 32 64
Đơn vị tính toán 32 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 768 KB 2 MB
Số lượng SMM — 10

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 32.00 GPixel/s 62.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 128.0 GTexel/s 78.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 4.096 TFLOPS 2.496 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 1,024 GFLOPS (1:4) 78.00 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 275 mm 10.8 inches —
Chiều rộng 109 mm 4.3 inches —
Chiều cao 36 mm 1.4 inches —
Công suất thiết kế 250 W 100 W
Bộ nguồn khuyến nghị 600 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin None
Số bảng mạch C386 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4
CUDA — 5.2

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 18th, 2015
Thế hệ — Quadro Mobile (Mx000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.