AMD Radeon R5 M445 vs ATI Radeon HD 4850 X2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Meso R700
Phiên bản GPU Meso XT (216-0867030) R700 PRO (215-0669065)
Kiến trúc GCN 3.0 TeraScale
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 1,550 million 956 million
Kích thước chết 125 mm² 256 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành 2016
Thế hệ Crystal System (R5 M400)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm Solar System
Kế vị Mobility Radeon

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 920 MHz 625 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective 995 MHz 1990 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 32.00 GB/s 63.68 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 800
Đơn vị xử lý bề mặt 24 40
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 6 10
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 128 KB 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.360 GPixel/s 10.00 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 22.08 GTexel/s 25.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 706.6 GFLOPS 1,000 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 200.0 GFLOPS (1:5)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 250 W
Đầu ra No outputs 4x DVI1x S-Video
Chiều rộng khe Dual-slot
Chiều dài 267 mm 10.5 inches
Bộ nguồn khuyến nghị 600 W
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin
Số bảng mạch B501

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 10.1 (10_1)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 2.0 1.1
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 6.0 4.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 7th, 2008
Thế hệ Radeon R700
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 420 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 26 in our database
Tiền nhiệm Radeon R600
Kế vị Evergreen

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.