AMD Radeon Pro WX 5100 vs NVIDIA Quadro M3000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Ellesmere GM204
Phiên bản GPU Polaris 10 PRO GL (215-0876144) N16E-Q1-A1
Kiến trúc GCN 4.0 Maxwell 2.0
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 5,700 million 5,200 million
Kích thước chết 232 mm² 398 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 18th, 2016 —
Thế hệ Radeon Pro —
Sản xuất Active —
Giá ra mắt 499 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 713 MHz —
Tăng xung nhịp 1086 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1250 MHz 5 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 1050 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 8 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 160.0 GB/s 160.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1792 1024
Đơn vị xử lý bề mặt 112 64
ROPs 32 32
Đơn vị tính toán 28 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 2 MB
Số lượng SMM — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 34.75 GPixel/s 33.60 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 121.6 GTexel/s 67.20 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 3.892 TFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 3.892 TFLOPS 2.150 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 243.3 GFLOPS (1:16) 67.20 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 173 mm 6.8 inches —
Chiều rộng 112 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 75 W 75 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 4x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch C954 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 2.1 3.0
Vulkan 1.2 1.1
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4
CUDA — 5.2

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 18th, 2015
Thế hệ — Quadro Mobile (Mx000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.