AMD Radeon Pro WX 4130 Mobile vs ATI Radeon Xpress 2100 IGP

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Baffin RS780
Phiên bản GPU Baffin LE —
Kiến trúc GCN 4.0 TeraScale
Nhà sản xuất GlobalFoundries —
Kích thước tiến trình 14 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 3,000 million 180 million
Kích thước chết 123 mm² 85 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Mar 1st, 2017 —
Thế hệ Radeon Pro Mobile (WX x100) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1002 MHz —
Tăng xung nhịp 1053 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective System Shared
Xung nhịp GPU — 500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 96.00 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 40
Đơn vị xử lý bề mặt 40 4
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 10 2
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB —

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.85 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 42.12 GTexel/s 2.000 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1,348 GFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,348 GFLOPS 40.00 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 84.24 GFLOPS (1:16) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module IGP
Công suất thiết kế 50 W unknown
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 10.0 (10_0)
OpenGL 4.6 3.3
OpenCL 2.1 1.0
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Mar 4th, 2008
Thế hệ — Radeon IGP (2000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.