AMD Radeon Pro WX 3200 Mobile vs ATI Radeon X1650 XT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Polaris 23 RV560
Phiên bản GPU Polaris 23 XT GLM RV560 XT (215PAGAKA12FG)
Kiến trúc GCN 4.0 R500
Nhà sản xuất GlobalFoundries TSMC
Kích thước tiến trình 14 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 2,200 million 330 million
Kích thước chết 103 mm² 230 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jul 2nd, 2019 —
Thế hệ Radeon Pro Mobile (WX x200) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 1082 MHz 525 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective 700 MHz 1400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 256 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 64.00 GB/s 22.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 —
Đơn vị xử lý bề mặt 32 8
ROPs 16 8
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 512 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 17.31 GPixel/s 4.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 34.62 GTexel/s 4.200 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1,385 GFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1,385 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 86.56 GFLOPS (1:16) —
Tốc độ Vertex — 1.050 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 65 W 55 W
Đầu ra 4x mini-DisplayPort 2x DVI1x S-Video
Đầu nối nguồn None None
Bộ nguồn khuyến nghị — 250 W
Số bảng mạch — A880

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 2.1 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 30th, 2006
Thế hệ — Radeon R500 PCIe
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 199 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 49 in our database
Tiền nhiệm — Radeon R400 PCIe
Kế vị — Radeon R600

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.