AMD Radeon HD 8650G IGP vs NVIDIA Quadro FX 550M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator G73
Kiến trúc TeraScale 3 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 177 million
Kích thước chết 246 mm² 125 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 23rd, 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Mullins —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 533 MHz —
Tăng xung nhịp 720 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 500 MHz 1000 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 480 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 16.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 12
ROPs 8 8
Đơn vị tính toán 6 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.760 GPixel/s 3.840 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 17.28 GTexel/s 5.760 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 553.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 600.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 35 W 35 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 13th, 2006
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.