AMD Radeon HD 8550G IGP vs ATI Radeon E4690 MXM

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator Lite RV730
Kiến trúc TeraScale 3 TeraScale
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 514 million
Kích thước chết 246 mm² 146 mm²
Phiên bản GPU — RV730 XT E4690 (215-0729055)

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 23rd, 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Mullins —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 515 MHz —
Tăng xung nhịp 660 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 700 MHz 1400 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 600 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 22.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 320
Đơn vị xử lý bề mặt 16 32
ROPs 8 8
Đơn vị tính toán 4 4
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.280 GPixel/s 4.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 10.56 GTexel/s 19.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 337.9 GFLOPS 384.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế 35 W 30 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 10.1 (10_1)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 1st, 2009
Thế hệ — Embedded (4000)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.