AMD Radeon HD 8510G IGP vs AMD Radeon RX 7900 XT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator Navi 31
Kiến trúc TeraScale 3 RDNA 3.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 5 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million unknown
Kích thước chết 246 mm² unknown
Phiên bản GPU — Navi 31 XTX

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 23rd, 2013 —
Thế hệ Richland (HD 8000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Trinity —
Kế vị Mullins —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 554 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 2250 MHz 18 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1800 MHz
Xung nhịp trò chơi — 1900 MHz
Tăng xung nhịp — 2000 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 16 GB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR6
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 576.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 15360
Đơn vị xử lý bề mặt 24 960
ROPs 8 256
Đơn vị tính toán 6 240
Lõi RT — 240
gpu.details.l0-cache — 32 KB per WGP
Bộ nhớ đệm L1 — 128 KB per Array
Bộ nhớ đệm L2 — 4 MB
gpu.details.l3-cache — 512 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.432 GPixel/s 512.0 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.30 GTexel/s 1,920 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 425.5 GFLOPS 61.44 TFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 122.9 TFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 3.840 TFLOPS (1:16)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 35 W 350 W
Đầu ra No outputs 1x HDMI3x DisplayPort
Chiều dài — 267 mm 10.5 inches
Chiều rộng — 135 mm 5.3 inches
Chiều cao — 50 mm 2 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 750 W
Đầu nối nguồn — 2x 8-pin
Phần số — —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 2.1
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.5

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — 2022
Thế hệ — Navi III
Sản xuất — Unreleased
Giao diện Bus — PCIe 4.0 x16
Tiền nhiệm — Navi II

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.