AMD Radeon HD 7620G IGP vs NVIDIA GeForce 9800M GTS

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator G94
Kiến trúc TeraScale 3 Tesla
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 505 million
Kích thước chết 246 mm² 240 mm²
Phiên bản GPU — NB9E-GT1

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 15th, 2012 —
Thế hệ Trinity (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Sumo —
Kế vị Richland —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 360 MHz —
Tăng xung nhịp 497 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 600 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 51.20 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 64
Đơn vị xử lý bề mặt 24 32
ROPs 8 16
Đơn vị tính toán 6 —
Số lượng SM — 8
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.976 GPixel/s 9.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 11.93 GTexel/s 19.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 381.7 GFLOPS 192.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 25 W 75 W
Đầu ra No outputs No outputs
Số bảng mạch — E569

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_0)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 21st, 2008
Thế hệ — GeForce 9M (9800M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Tiền nhiệm — GeForce 8M
Kế vị — GeForce 100M

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.