AMD Radeon HD 7500G IGP vs ATI Mobility Radeon HD 560v

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Devastator Lite M96
Kiến trúc TeraScale 3 TeraScale
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 32 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 514 million
Kích thước chết 246 mm² 146 mm²

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 15th, 2012 —
Thế hệ Trinity (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Sumo —
Kế vị Richland —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 327 MHz —
Tăng xung nhịp 424 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 550 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 256 320
Đơn vị xử lý bề mặt 16 32
ROPs 8 8
Đơn vị tính toán 4 4
Bộ nhớ đệm L1 — 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.392 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.784 GTexel/s 17.60 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 217.1 GFLOPS 352.0 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 17 W 15 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 10.1 (10_1)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 5th, 2010
Thế hệ — M9x (Mobility HD 500v)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — M8x
Kế vị — Manhattan

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.