AMD Radeon HD 7350 OEM PCI vs Intel GMA 3150

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cedar Pineview
Kiến trúc TeraScale 2 Generation 4.0
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 292 million 123 million
Kích thước chết 59 mm² 66 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 5th, 2012 —
Thế hệ Southern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm Northern Islands —
Kế vị Sea Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 8.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 2
ROPs 4 1
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Đơn vị xử lý — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.600 GPixel/s 400.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.200 GTexel/s 800.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 104.0 GFLOPS 12.80 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 19 W 13 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c
OpenGL 4.4 2.0
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — May 9th, 2007
Thế hệ — GMA Graphics-M (GMA 3100 IGP)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.