AMD Radeon HD 7350 OEM PCI vs Intel GMA

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cedar Cloverview
Kiến trúc TeraScale 2 PowerVR SGX545
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 292 million unknown
Kích thước chết 59 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 5th, 2012 —
Thế hệ Southern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCI —
Tiền nhiệm Northern Islands —
Kế vị Sea Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 533 MHz
xung nhịp bộ nhớ 500 MHz 1000 Mbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 8.000 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 2
ROPs 4 1
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.600 GPixel/s 533.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 5.200 GTexel/s 1.066 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 104.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 266.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 19 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c
OpenGL 4.4 ES 2.0
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — May 4th, 2010
Thế hệ — GMA Graphics-T (GMA IGP)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.