AMD Radeon HD 7290 IGP vs ATI FireGL V7350

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland R520
Kiến trúc TeraScale 2 R500
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 450 million 321 million
Kích thước chết 75 mm² 288 mm²
Phiên bản GPU — R520 GL

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 6th, 2012 —
Thế hệ Wrestler (HD 7000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Palm —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 276 MHz 600 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 650 MHz 1300 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 1024 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 41.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 16
ROPs 4 16
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 16
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.104 GPixel/s 9.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.208 GTexel/s 9.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.16 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 1.200 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Dual-slot
Công suất thiết kế 18 W 111 W
Đầu ra No outputs 2x DVI1x S-Video
Chiều dài — 229 mm 9 inches
Chiều rộng — 111 mm 4.4 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 300 W
Đầu nối nguồn — 1x 6-pin
Số bảng mạch — A520-31

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 1st, 2005
Thế hệ — FireGL
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 1,599 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 5 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.