AMD Radeon HD 6870 vs Intel UHD Graphics P630

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Barts Coffee Lake GT2
Phiên bản GPU Barts XT (215-0798000)
Kiến trúc TeraScale 2 Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 14 nm+++
Bóng bán dẫn 1,700 million unknown
Kích thước chết 255 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 21st, 2010
Thế hệ Northern Islands
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 239 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 170 in our database
Tiền nhiệm Evergreen
Kế vị Southern Islands

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 900 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1050 MHz 4.2 Gbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 350 MHz
Tăng xung nhịp 1100 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 134.4 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1120 192
Đơn vị xử lý bề mặt 56 24
ROPs 32 3
Đơn vị tính toán 14
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Đơn vị xử lý 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 28.80 GPixel/s 3.300 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 50.40 GTexel/s 26.40 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.016 TFLOPS 422.4 GFLOPS
FP16 (half) hiệu năng 844.8 GFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng 105.6 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 247 mm 9.7 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Chiều cao 36 mm 1.4 inches
Công suất thiết kế 151 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin
Số bảng mạch C222

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành May 24th, 2018
Thế hệ HD Graphics-W (Coffee Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.