AMD Radeon HD 6850 vs NVIDIA Quadro RTX 5000 Mobile Refresh

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Barts TU104B
Phiên bản GPU Barts PRO (215-0798006) —
Kiến trúc TeraScale 2 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 1,700 million 13,600 million
Kích thước chết 255 mm² 545 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 21st, 2010 —
Thế hệ Northern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 179 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 105 in our database —
Tiền nhiệm Evergreen —
Kế vị Southern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 775 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1035 MHz
Tăng xung nhịp — 1545 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 16 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 128.0 GB/s 448.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 960 3072
Đơn vị xử lý bề mặt 48 192
ROPs 32 64
Đơn vị tính toán 12 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 4 MB
Số lượng SM — 48
Tính toán cốt lõi — 384
Lõi RT — 48

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 24.80 GPixel/s 98.88 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 37.20 GTexel/s 296.6 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,488 GFLOPS 9.492 TFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 18.98 TFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 296.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 198 mm 7.8 inches —
Công suất thiết kế 127 W 110 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch C223 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.6
CUDA — 7.5

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jun 8th, 2020
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.