AMD Radeon HD 6750 vs Intel UHD Graphics G4

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Juniper Lakefield GT1
Phiên bản GPU Juniper LE (215-0754009) —
Kiến trúc TeraScale 2 Generation 11.0
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 10 nm
Bóng bán dẫn 1,040 million unknown
Kích thước chết 166 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 21st, 2011 —
Thế hệ Northern Islands —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 4 in our database —
Tiền nhiệm Evergreen —
Kế vị Southern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 700 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1150 MHz 4.6 Gbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 200 MHz
Tăng xung nhịp — 500 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 73.60 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 720 384
Đơn vị xử lý bề mặt 36 32
ROPs 16 8
Đơn vị tính toán 9 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Đơn vị xử lý — 48

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 11.20 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.20 GTexel/s 16.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,008 GFLOPS 384.0 GFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 768.0 GFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 96.00 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 170 mm 6.7 inches —
Công suất thiết kế 86 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI2x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch C012 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — May 28th, 2020
Thế hệ — HD Graphics-M (Lakefield)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.