AMD Radeon HD 6310 IGP vs NVIDIA NVS 3100M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland GT218
Kiến trúc TeraScale 2 Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 450 million 260 million
Kích thước chết 75 mm² 57 mm²
Phiên bản GPU — N10M-NS

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Nov 9th, 2010 —
Thế hệ Palm (HD 6000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Radeon IGP —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 276 MHz 606 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 790 MHz 1580 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1468 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 12.64 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 16
Đơn vị xử lý bề mặt 8 8
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.104 GPixel/s 2.424 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.208 GTexel/s 4.848 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.16 GFLOPS 46.98 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP —
Công suất thiết kế 18 W 14 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 11.1 (10_1)
OpenGL 4.4 3.3
OpenCL 1.2 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 7th, 2010
Thế hệ — NVS Mobile (x100M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.