AMD Radeon HD 6290 IGP vs ATI FireGL V3400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Loveland RV530
Kiến trúc TeraScale 2 R500
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 450 million 157 million
Kích thước chết 75 mm² 150 mm²
Phiên bản GPU — RV530 GL

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jan 7th, 2011 —
Thế hệ Wrestler (HD 6000 Mobile) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus IGP —
Tiền nhiệm Radeon IGP —
Kế vị Trinity —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 276 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 500 MHz 1000 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 128 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 16.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 80 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 12
đổ bóng Vertex — 5

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.104 GPixel/s 2.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.208 GTexel/s 2.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.16 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 625.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 9 W unknown
Đầu ra No outputs 2x DVI
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — A671-31

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.4 2.1
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 3.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 1st, 2005
Thế hệ — FireGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 5 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.