AMD Radeon E6760 MXM vs ATI FireGL 9600 T2-128

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Turks RV350
Phiên bản GPU Turks XT (215-0803000) RV350 GL
Kiến trúc TeraScale 2 Rage 8
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 716 million 60 million
Kích thước chết 118 mm² 76 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 2nd, 2011 —
Thế hệ Embedded (6000) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-A (3.0) —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 600 MHz 398 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 3.2 Gbps effective 297 MHz 594 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 51.20 GB/s 9.504 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 480 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 4
ROPs 8 4
Đơn vị tính toán 6 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.800 GPixel/s 1.592 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 14.40 GTexel/s 1.592 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 576.0 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 199.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 45 W unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — A034-00

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 9.0 (9_0)
OpenGL 4.4 2.0
OpenCL 1.2 —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 5.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0
đổ bóng Vertex — 2.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 1st, 2003
Thế hệ — FireGL
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 8x
Đánh giá — 14 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.