AMD Radeon 550X Mobile vs ATI Graphics Ultra Pro VLB

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Polaris 23 Mach32
Phiên bản GPU Polaris 23 MXT Mach32-03 (2106880003)
Kiến trúc GCN 4.0 Mach
Nhà sản xuất GlobalFoundries —
Kích thước tiến trình 14 nm 700 nm
Bóng bán dẫn 2,200 million unknown
Kích thước chết 103 mm² 90 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Apr 11th, 2018 —
Thế hệ Mobility Radeon (M500X) —
Sản xuất Active —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8 —
Tiền nhiệm Crystal System —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1100 MHz —
Tăng xung nhịp 1287 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1500 MHz 6 Gbps effective 10 MHz
Xung nhịp GPU — 10 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 1 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 VRAM
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 48.00 GB/s 80.00 MB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 —
Đơn vị xử lý bề mặt 40 0
ROPs 16 1
Đơn vị tính toán 10 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) —
Bộ nhớ đệm L2 256 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 1
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 20.59 GPixel/s 10.00 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 51.48 GTexel/s 0 MTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1.647 TFLOPS (1:1) —
FP32 (float) hiệu năng 1.647 TFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 103.0 GFLOPS (1:16) —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 50 W unknown
Đầu ra No outputs 1x VGA
Đầu nối nguồn None —
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) —
OpenGL 4.6 —
OpenCL 2.1 —
Vulkan 1.2 —
Mô hình đổ bóng 6.4 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — 1993
Thế hệ — Mach 32
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 499 USD
Giao diện Bus — PCI
Tiền nhiệm — Mach 8
Kế vị — Mach 64

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.