AMD Radeon 540X Mobile vs Intel Iris Pro Graphics 5200

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Lexa Haswell GT3e
Phiên bản GPU Lexa PRO (215-0904018)
Kiến trúc GCN 4.0 Generation 7.5
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
Kích thước tiến trình 14 nm 22 nm
Bóng bán dẫn 2,200 million unknown
Kích thước chết 103 mm² unknown

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Feb 11th, 2019
Thế hệ Mobility Radeon (M500X)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm Crystal System

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 980 MHz 200 MHz
Tăng xung nhịp 1095 MHz 1150 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective System Shared

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 64 bit System Shared
Băng thông 32.00 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 320
Đơn vị xử lý bề mặt 32 40
ROPs 16 4
Đơn vị tính toán 8
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB
Đơn vị xử lý 40

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 17.52 GPixel/s 4.600 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 35.04 GTexel/s 46.00 GTexel/s
FP16 (half) hiệu năng 1,121 GFLOPS (1:1)
FP32 (float) hiệu năng 1,121 GFLOPS 736.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 70.08 GFLOPS (1:16) 184.0 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Công suất thiết kế 50 W 45 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_0) 12 (11_1)
OpenGL 4.6 4.3
OpenCL 2.1 1.2
Vulkan 1.2 1.0
Mô hình đổ bóng 6.4 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 3rd, 2013
Thế hệ HD Graphics (Haswell)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.