AMD FireStream 9270 vs ATI Mobility Radeon HD 4870 X2

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV770 M98
Phiên bản GPU RV770 XT M98 XT (216-0732023)
Kiến trúc TeraScale TeraScale
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 55 nm
Bóng bán dẫn 956 million 956 million
Kích thước chết 256 mm² 256 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 13th, 2008 —
Thế hệ FireStream —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 750 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 3.6 Gbps effective 700 MHz 2.8 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 115.2 GB/s 89.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 800 800
Đơn vị xử lý bề mặt 40 40
ROPs 16 16
Đơn vị tính toán 10 10
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU) 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 256 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 12.00 GPixel/s 8.800 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 30.00 GTexel/s 22.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,200 GFLOPS 880.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 240.0 GFLOPS (1:5) 176.0 GFLOPS (1:5)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot —
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 38 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 160 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 1x DVI No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 10.1 (10_1)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 9th, 2009
Thế hệ — M9x (Mobility HD 4800)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 2 in our database
Tiền nhiệm — M8x
Kế vị — Manhattan

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.