Intel Core i7-10610U vs Intel Xeon E5620

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1440 Intel Socket 1366
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 14 nm 32 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,170 million
Kích thước chết unknown 239 mm²
Gói FC-BGA1440 FC-LGA10
tCaseMax 72°C —
tJMax 100°C —

Hiệu năng

Tần số 1800 MHz 2.4 GHz
Ép xung up to 4.9 GHz up to 2.666 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 18.0x 18.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 25 W 80 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 2nd, 2020 Mar 16th, 2010
Tên mã Comet Lake-U Westmere-EP
Thế hệ Core i7 Xeon
Phần unknown SLBV4
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3, DDR4 Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express Gen 3 Gen 2

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 8 8
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp UHD Graphics —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 8MB (shared) 12MB (shared)

Tính năng

5.86GT/s QPI — Yes
AES-NI Yes Yes
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
Boost 2.0 Yes —
CLMUL Yes —
EIST Yes Yes
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT Yes Yes
Intel 64 Yes Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSSE3 Yes Yes
TSX Yes —
TXT Yes Yes
VT-d Yes —
VT-x Yes Yes
XD bit Yes —
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.