Intel Celeron 1047UE vs Intel Xeon 5148

Mục lục

Vật lý

Socket Intel BGA 1023 Intel Socket 771
Nhà sản xuất Intel Intel
kích thước tiến trình 22 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,400 million unknown
Kích thước chết 118 mm² unknown
Gói FC-PGA12F FC-LGA6
tCaseMax 105°C —

Hiệu năng

Tần số 1400 MHz 2.333 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 333 MHz
Hệ số nhân 14.0x 7.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 17 W 40 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jan 20th, 2013 Jun 26th, 2006
Tên mã Ivy Bridge Woodcrest
Thế hệ Celeron Xeon
Phần SR10E unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel DDR2
Bộ nhớ ECC No Yes

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Intel HD —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) —
Bộ nhớ đệm L2 256K (per core) 4MB
Bộ nhớ đệm L3 2MB (shared) —

Ghi chú

Ghi chú Intel HD frequency: 350-900MHz —

Tính năng

64-bit Yes —
EIST Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 — Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSSE3 Yes —
Smart Cache Yes —
VT — Yes
VT-x Yes —
XD bit Yes Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.