AMD Ryzen 5 1600X vs Intel Xeon X5690

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 1366
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 1,170 million
Kích thước chết 192 mm² 239 mm²
Gói µPGA FC-LGA10

Hiệu năng

Tần số 3.6 GHz 3.466 GHz
Ép xung up to 4 GHz up to 3.733 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 36.0x 26.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Công suất thiết kế 95 W 130 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Apr 11th, 2017 Feb 14th, 2011
Tên mã Zen Westmere-EP
Thế hệ Ryzen 5 Xeon
Phần YD160XBCM6IAEYD160XBCAEWOF SLBVX
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 6 6
Số luồng 12 12
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 16MB (shared) 12MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú This processor comes with an unlocked base clock multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than shipped value, to facilitate better overclocking. —

Tính năng

6.4GT/s QPI — Yes
AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-x — Yes
XD-Bit — Yes
XFR Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.