AMD Ryzen 3 PRO 1300 vs Intel Xeon 5120

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 771
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million unknown
Kích thước chết 192 mm² unknown
Gói µPGA FC-LGA6

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 1866 MHz
Ép xung up to 3.5 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 266 MHz
Hệ số nhân 32.0x 7.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 65 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jun 29th, 2017 Jun 26th, 2006
Tên mã Zen Woodcrest
Thế hệ Ryzen 3 Xeon
Phần YD130BBBM4KAE unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR2
Bộ nhớ ECC No Yes

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) —
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 4MB
Bộ nhớ đệm L3 8MB (shared) —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 — Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
VT — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.