AMD Athlon 300U vs Intel Xeon E3-1220 v2

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP5 Intel Socket 1155
Nhà sản xuất GlobalFoundries Intel
kích thước tiến trình 14 nm 22 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,400 million
Kích thước chết unknown 160 mm²
Gói — FC-LGA12C

Hiệu năng

Tần số 2.4 GHz 3.1 GHz
Ép xung up to 3.3 GHz up to 3.5 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 24.0x 31.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 15 W 69 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active unknown
Ngày phát hành Jan 6th, 2019 May 14th, 2012
Tên mã Raven Ridge 2 Ivy Bridge
Thế hệ Athlon Xeon E3
Phần unknown SR0PH
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 4 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon Vega 3 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 8MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
ECC — Yes
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
Precision Boost Yes —
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SMT Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.