AMD A6-9120C SoC vs Intel Xeon E3-1220L

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT4 Intel Socket 1155
kích thước tiến trình 28 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 1,200 million 504 million
Kích thước chết 124 mm² 131 mm²
Gói BGA FC-LGA10
tCaseMax 74°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1600 MHz 2.2 GHz
Ép xung up to 2.4 GHz up to 3.4 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 16.0x 22.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 6 W 20 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jan 7th, 2019 Apr 3rd, 2011
Tên mã Stoney Ridge Sandy Bridge
Thế hệ A4 Xeon E3
Phần unknown SR070
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon R4 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 3MB (shared)

Tính năng

3DNow! Yes —
AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 Yes —
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 — Yes
TBM Yes —
TXT — Yes
Turbo Core Yes —
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.