AMD A4-3320M vs Intel Xeon MP 7030 Dual-Core

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1 Intel Socket 604
kích thước tiến trình 32 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 200 million
Kích thước chết 228 mm² 213 mm²
Gói µPGA µPGA
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 2.8 GHz
Ép xung up to 2.6 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 20.0x 14.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.4125 V 1.412 V
Công suất thiết kế 35 W 135 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất End-of-life End-of-life
Ngày phát hành Dec 20th, 2011 Dec 1st, 2005
Tên mã Llano Paxville
Thế hệ A4 Xeon
Phần AM3320DDX23GX unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — —

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 6480G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 16K
Bộ nhớ đệm L2 1MB (per core) 1MB

Ghi chú

Ghi chú 444MHz integrated graphics core frequency —

Tính năng

3DNow! Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
EIST — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
NX-bit — Yes
Power Now! Yes —
SSE Yes —
SSE1 — Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4A Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.